Kho từ › engineering › Hybrid meeting

Hybrid meeting

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Hội nghị bán trực tuyến
UK · US
A meeting that combines in-person and online participation.
The university adopted a hybrid meeting format to accommodate both in-person and remote participants during the conference.
→ Trường đại học đã áp dụng định dạng hội nghị bán trực tuyến để tạo điều kiện cho cả những người tham gia trực tiếp và từ xa.
The hybrid meeting allowed remote workers to join easily.→ Hội nghị bán trực tuyến cho phép nhân viên từ xa tham gia dễ dàng.
Đồng nghĩa
blended meetingcombined meeting
Collocations
hold a hybrid meetingparticipate in a hybrid meeting
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả xu hướng làm việc mới trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...