Kho từ › engineering › Asynchronously

Asynchronously ID 271494

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Một cách đồng bộ
The online course allows students to learn asynchronously, enabling them to manage their time more effectively.
→ Khóa học trực tuyến cho phép sinh viên học một cách đồng bộ, giúp họ quản lý thời gian hiệu quả hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...