Kho từ › engineering › Set up an internal portal

Set up an internal portal

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Thiết lập cổng thông tin nội bộ
UK · US
To create a private online platform for information sharing.
To improve communication, the organization decided to set up an internal portal for sharing resources and updates among employees.
→ Để cải thiện giao tiếp, tổ chức đã quyết định thiết lập một cổng thông tin nội bộ để chia sẻ tài nguyên và cập nhật giữa các nhân viên.
The company set up an internal portal for employees.→ Công ty thiết lập cổng thông tin nội bộ cho nhân viên.
Đồng nghĩa
create a platformestablish a portal
Collocations
set up an internal portalaccess the internal portal
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...