Codified
Nghĩa
Định nghĩa · Organized and arranged in a systematic way.
“The principles of sustainable development have been codified in numerous international agreements to guide global policies.”Các nguyên tắc phát triển bền vững đã được hệ thống hóa trong nhiều thỏa thuận quốc tế để hướng dẫn các chính sách toàn cầu.
“The rules were codified for better understanding.”Các quy tắc đã được hệ thống hóa để dễ hiểu hơn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quy tắc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp và quy định.