Kho từ › engineering › Codified

Codified

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Được hệ thống hóa
UK · US
Organized and arranged in a systematic way.
The principles of sustainable development have been codified in numerous international agreements to guide global policies.
→ Các nguyên tắc phát triển bền vững đã được hệ thống hóa trong nhiều thỏa thuận quốc tế để hướng dẫn các chính sách toàn cầu.
The rules were codified for better understanding.→ Các quy tắc đã được hệ thống hóa để dễ hiểu hơn.
Cấu tạo
Từ 'code' với hậu tố '-ified'.
Đồng nghĩa
systematizedstructured
Collocations
codified lawscodified standards
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quy tắc trong IELTS.
Thường dùng trong luật pháp và quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...