Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Charcoal filters

B2 IELTS

Nghĩa

Bộ lọc than chì n.phr

Định nghĩa · Filters made from charcoal to purify air or water.

“Charcoal filters are widely used in air purification systems due to their effectiveness in removing pollutants and odors.”Bộ lọc than chì được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lọc không khí nhờ vào hiệu quả của chúng trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm và mùi hôi.

“Charcoal filters are effective in removing impurities.”Bộ lọc than chì rất hiệu quả trong việc loại bỏ tạp chất.

Cấu tạoTừ ghép từ 'charcoal' và 'filter'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong hệ thống lọc nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...