Kho từ › engineering › Charcoal filters

Charcoal filters

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Bộ lọc than chì
UK · US
Filters made from charcoal to purify air or water.
Charcoal filters are widely used in air purification systems due to their effectiveness in removing pollutants and odors.
→ Bộ lọc than chì được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lọc không khí nhờ vào hiệu quả của chúng trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm và mùi hôi.
Charcoal filters are effective in removing impurities.→ Bộ lọc than chì rất hiệu quả trong việc loại bỏ tạp chất.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'charcoal' và 'filter'.
Đồng nghĩa
carbon filterspurification filters
Collocations
charcoal filter systemscharcoal air filters
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường trong IELTS.
Thường dùng trong hệ thống lọc nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...