Kho từ › engineering › Electric furnace

Electric furnace

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Lò sưởi điện
UK /i'lektrik'fə:nis/ · US /i'lektrik'fə:nis/
A furnace that uses electricity to generate heat.
The electric furnace is widely used in metallurgy for melting and refining various metals under controlled conditions.
→ Lò sưởi điện được sử dụng rộng rãi trong ngành luyện kim để nấu chảy và tinh chế các loại kim loại khác nhau dưới điều kiện kiểm soát.
An electric furnace is used for melting metals.→ Lò sưởi điện được sử dụng để nấu chảy kim loại.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'electric' và 'furnace'.
Đồng nghĩa
electric heaterelectric oven
Collocations
electric furnace technologyindustrial electric furnaces
🎯 IELTS: Nói về công nghệ sản xuất khi dùng từ này.
Thường thấy trong ngành công nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...