Kho từ › engineering › Energy regulator

Energy regulator

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Bộ điều chỉnh năng lượng
UK · US
A device that controls the flow of energy.
An energy regulator is responsible for overseeing the distribution and pricing of energy resources to ensure fair access for consumers.
→ Bộ điều chỉnh năng lượng có trách nhiệm giám sát việc phân phối và định giá các nguồn năng lượng để đảm bảo quyền truy cập công bằng cho người tiêu dùng.
An energy regulator ensures efficient energy use.→ Bộ điều chỉnh năng lượng đảm bảo sử dụng năng lượng hiệu quả.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'energy' và 'regulator'.
Đồng nghĩa
energy controllerenergy manager
Collocations
energy regulator systemsenergy regulator devices
🎯 IELTS: Nói về tiết kiệm năng lượng khi dùng từ này.
Thường dùng trong quản lý năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...