Kho từ › engineering › Self-contained electricity grid

Self-contained electricity grid

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Lưới điện khép kín
UK · US
An electricity network that operates independently.
A self-contained electricity grid can enhance energy independence and resilience in remote communities facing frequent power outages.
→ Một lưới điện khép kín có thể nâng cao tính độc lập về năng lượng và khả năng phục hồi ở các cộng đồng xa xôi thường xuyên mất điện.
A self-contained electricity grid can function without outside power.→ Lưới điện khép kín có thể hoạt động mà không cần nguồn điện bên ngoài.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'self-contained' và 'electricity grid'.
Đồng nghĩa
independent gridautonomous grid
Collocations
self-contained systemsself-contained networks
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về năng lượng trong IELTS.
Quan trọng trong năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...