Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Self-contained electricity grid

B2 IELTS

Nghĩa

Lưới điện khép kín n.phr

Định nghĩa · An electricity network that operates independently.

“A self-contained electricity grid can enhance energy independence and resilience in remote communities facing frequent power outages.”Một lưới điện khép kín có thể nâng cao tính độc lập về năng lượng và khả năng phục hồi ở các cộng đồng xa xôi thường xuyên mất điện.

“A self-contained electricity grid can function without outside power.”Lưới điện khép kín có thể hoạt động mà không cần nguồn điện bên ngoài.

Cấu tạoTừ ghép từ 'self-contained' và 'electricity grid'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về năng lượng trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong năng lượng tái tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...