Kho từ › engineering › The engine room

The engine room

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Buồng chứa động cơ, nhiên liệu 29
UK · US
The area in a ship where engines are located.
The engine room of a ship is crucial for maintaining optimal performance and ensuring the safety of maritime operations.
→ Buồng chứa động cơ của một con tàu rất quan trọng để duy trì hiệu suất tối ưu và đảm bảo an toàn cho các hoạt động hàng hải.
The engine room is crucial for the ship's operation.→ Buồng chứa động cơ rất quan trọng cho hoạt động của tàu.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'engine' và 'room'.
Đồng nghĩa
engine compartmentengine space
Collocations
engine room operationsengine room equipment
🎯 IELTS: Nói về tàu thuyền khi sử dụng từ này.
Thường thấy trong ngành hàng hải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...