Watchword
Nghĩa
Định nghĩa · A key phrase or word that summarizes a concept.
“In the field of sustainable development, 'sustainability' has become a watchword guiding policies and practices worldwide.”Trong lĩnh vực phát triển bền vững, 'bền vững' đã trở thành từ khóa hướng dẫn các chính sách và thực tiễn trên toàn thế giới.
“The watchword for our project is sustainability.”Từ khóa cho dự án của chúng tôi là bền vững.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.