Kho từ › engineering › Watchword

Watchword ID 833159

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Từ khóa
In the field of sustainable development, 'sustainability' has become a watchword guiding policies and practices worldwide.
→ Trong lĩnh vực phát triển bền vững, 'bền vững' đã trở thành từ khóa hướng dẫn các chính sách và thực tiễn trên toàn thế giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...