Kho từ › engineering › Watchword

Watchword

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Từ khóa
UK /'wɔtʃwə:d/ · US /'wɔtʃwə:d/
A key phrase or word that summarizes a concept.
In the field of sustainable development, 'sustainability' has become a watchword guiding policies and practices worldwide.
→ Trong lĩnh vực phát triển bền vững, 'bền vững' đã trở thành từ khóa hướng dẫn các chính sách và thực tiễn trên toàn thế giới.
The watchword for our project is sustainability.→ Từ khóa cho dự án của chúng tôi là bền vững.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'watch' và 'word'.
Đồng nghĩa
keywordslogan
Collocations
watchword for changewatchword for progress
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ý tưởng trong IELTS.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...