Kho từ › engineering › Optimisation

Optimisation

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Tối ưu hoá
UK · US
The process of making something as effective as possible.
The optimisation of resources in urban planning is essential for creating sustainable and livable cities in the future.
→ Việc tối ưu hoá nguồn lực trong quy hoạch đô thị là rất cần thiết để tạo ra những thành phố bền vững và có thể sống được trong tương lai.
Optimisation improves system performance significantly.→ Tối ưu hoá cải thiện hiệu suất hệ thống đáng kể.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'optimize' và '-ation'.
Đồng nghĩa
enhancementimprovement
Collocations
optimisation strategiesoptimisation processes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cải tiến trong IELTS.
Rất quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...