Kho từ › engineering › Oximeter

Oximeter

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Máy đo oxy
UK · US
A device that measures the level of oxygen in blood.
An oximeter is a vital tool used in medical settings to monitor a patient's blood oxygen levels non-invasively.
→ Máy đo oxy là một công cụ quan trọng được sử dụng trong các cơ sở y tế để theo dõi mức oxy trong máu của bệnh nhân một cách không xâm lấn.
An oximeter is used in hospitals to monitor patients.→ Máy đo oxy được sử dụng trong bệnh viện để theo dõi bệnh nhân.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'oxi' và 'meter'.
Đồng nghĩa
oxygen monitorblood oxygen meter
Collocations
oximeter readingsoximeter devices
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe khi sử dụng từ này.
Thường thấy trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...