Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Oximeter

B2 IELTS

Nghĩa

Máy đo oxy n.phr

Định nghĩa · A device that measures the level of oxygen in blood.

“An oximeter is a vital tool used in medical settings to monitor a patient's blood oxygen levels non-invasively.”Máy đo oxy là một công cụ quan trọng được sử dụng trong các cơ sở y tế để theo dõi mức oxy trong máu của bệnh nhân một cách không xâm lấn.

“An oximeter is used in hospitals to monitor patients.”Máy đo oxy được sử dụng trong bệnh viện để theo dõi bệnh nhân.

Cấu tạoTừ ghép từ 'oxi' và 'meter'.

Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe khi sử dụng từ này.

Ghi chú · Thường thấy trong y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...