Kho từ › engineering › Spirometer

Spirometer

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Phế dung kế (máy đo chức năng hô hấp)
UK /spaiə'rɔmitə/ · US /spaiə'rɔmitə/
A device that measures lung function and capacity.
A spirometer is commonly used in pulmonary function tests to assess lung capacity and diagnose respiratory conditions.
→ Phế dung kế thường được sử dụng trong các bài kiểm tra chức năng phổi để đánh giá dung tích phổi và chẩn đoán các tình trạng hô hấp.
A spirometer helps assess respiratory health.→ Phế dung kế giúp đánh giá sức khỏe hô hấp.
Cấu tạo
Từ ghép từ 'spiro' và 'meter'.
Đồng nghĩa
lung function testerrespiratory monitor
Collocations
spirometer readingsspirometer tests
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Rất quan trọng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...