Kho từ › engineering › Optimal functioning

Optimal functioning

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Sự hoạt động tối ưu
UK · US
The best way for something to work effectively.
For optimal functioning of the ecosystem, it is crucial to maintain biodiversity and minimize human impact on natural habitats.
→ Để đạt được sự hoạt động tối ưu của hệ sinh thái, việc duy trì đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động của con người lên môi trường sống tự nhiên là rất quan trọng.
Optimal functioning of machines is crucial for production.→ Sự hoạt động tối ưu của máy móc rất quan trọng cho sản xuất.
Đồng nghĩa
ideal performancemaximum efficiency
Collocations
optimal functioning conditionsoptimal functioning level
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hiệu suất trong bài viết.
Liên quan đến hiệu suất tốt nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...