Kho từ › engineering › Postulate

Postulate

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Yêu cầu, định đề, điều kiện căn bản
UK /'pɔstjuleit/ · US /'pɔstjuleit/
A basic requirement or principle that is assumed to be true.
In scientific research, it is common to postulate hypotheses that can later be tested through experimentation and observation.
→ Trong nghiên cứu khoa học, việc yêu cầu các giả thuyết thường được thực hiện và sau đó có thể được kiểm tra qua thí nghiệm và quan sát.
The scientist's postulate was accepted by the community.→ Định đề của nhà khoa học đã được cộng đồng chấp nhận.
Đồng nghĩa
assumptionhypothesis
Collocations
fundamental postulatescientific postulate
🎯 IELTS: Có thể dùng để xây dựng lập luận trong bài viết.
Dùng trong lý thuyết và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...