Kho từ › engineering › Faced a dilemma

Faced a dilemma

B2 n.phr 📁 engineering IELTS
Đối mặt với một tình huống khó xử
UK · US
To face a difficult choice between two options.
The committee faced a dilemma when deciding whether to allocate funds for immediate repairs or for long-term infrastructure improvements.
→ Ủy ban đã đối mặt với một tình huống khó xử khi quyết định có nên phân bổ ngân sách cho việc sửa chữa ngay lập tức hay cho các cải tiến cơ sở hạ tầng lâu dài.
She faced a dilemma about which job to take.→ Cô ấy đối mặt với một tình huống khó xử về việc chọn công việc nào.
Đồng nghĩa
difficult choicepredicament
Collocations
moral dilemmaethical dilemma
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả tình huống khó trong bài nói.
Thường liên quan đến quyết định khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...