Kho từ › science-and-technology › Ground-breaking contributions

Ground-breaking contributions

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Những đóng góp đột phá
UK · US
Significant and innovative contributions to a field.
The researchers made ground-breaking contributions to renewable energy technologies, paving the way for sustainable development.
→ Các nhà nghiên cứu đã có những đóng góp đột phá cho công nghệ năng lượng tái tạo, mở đường cho sự phát triển bền vững.
Her ground-breaking contributions changed the industry.→ Những đóng góp đột phá của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
innovative contributionsrevolutionary contributions
Collocations
ground-breaking researchground-breaking technology
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Dùng để chỉ những đóng góp quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...