Kho từ › science-and-technology › Contraptions

Contraptions

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời
UK · US
Strange or unusual devices or machines.
Innovative contraptions have emerged in the field of robotics, showcasing the potential for automation in everyday tasks.
→ Các máy kỳ cục sáng tạo đã xuất hiện trong lĩnh vực robot, cho thấy tiềm năng của tự động hóa trong các công việc hàng ngày.
The inventor created several contraptions for everyday tasks.→ Nhà phát minh đã tạo ra nhiều máy kỳ cục cho các công việc hàng ngày.
Đồng nghĩa
gadgetsdevices
Collocations
strange contraptionsmechanical contraptions
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ những thiết bị lạ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...