Kho từ › science-and-technology › Contraptions

Contraptions ID 827930

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời
Innovative contraptions have emerged in the field of robotics, showcasing the potential for automation in everyday tasks.
→ Các máy kỳ cục sáng tạo đã xuất hiện trong lĩnh vực robot, cho thấy tiềm năng của tự động hóa trong các công việc hàng ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...