Kho từ › science-and-technology › Clash

Clash

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Sự xung đột, mâu thuẫn
UK /klæʃ/ · US /klæʃ/
A conflict or disagreement between people or groups.
The clash between traditional practices and modern technology has sparked a debate on cultural preservation and innovation.
→ Sự xung đột giữa các thực hành truyền thống và công nghệ hiện đại đã tạo ra một cuộc tranh luận về việc bảo tồn văn hóa và đổi mới.
The clash between cultures can lead to misunderstandings.→ Sự xung đột giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩa
conflictdispute
Collocations
cultural clashclash of ideas
🎯 IELTS: Dùng để mô tả mâu thuẫn trong bài nói.
Thường liên quan đến mâu thuẫn xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...