Kho từ › science-and-technology › Scientific revolution

Scientific revolution

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Cuộc cách mạng khoa học
UK · US
A major change in scientific ideas and practices.
The scientific revolution of the 17th century fundamentally transformed humanity's understanding of the natural world and laid the groundwork for modern science.
→ Cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17 đã biến đổi cơ bản sự hiểu biết của nhân loại về thế giới tự nhiên và đặt nền tảng cho khoa học hiện đại.
The scientific revolution transformed our understanding of the universe.→ Cuộc cách mạng khoa học đã biến đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Đồng nghĩa
scientific breakthroughscientific advancement
Collocations
scientific revolution periodscientific revolution ideas
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Liên quan đến sự thay đổi lớn trong khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...