Kho từ › science-and-technology › Navigate and avoid obstacles

Navigate and avoid obstacles

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Định vị và tránh chướng ngại vật
UK · US
To find a way through and avoid barriers.
Autonomous vehicles are designed to navigate and avoid obstacles, enhancing safety and efficiency on the roads.
→ Các phương tiện tự hành được thiết kế để định vị và tránh chướng ngại vật, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.
He learned to navigate and avoid obstacles in his career.→ Anh ấy đã học cách định vị và tránh chướng ngại vật trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
maneuversteer
Collocations
navigate obstaclesnavigate challenges
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự nghiệp trong IELTS.
Liên quan đến khả năng vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...