Kho từ › science-and-technology › High-tech equipment

High-tech equipment

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Thiết bị công nghệ cao
UK · US
Advanced technology used in various devices.
The use of high-tech equipment in laboratories has enhanced the accuracy of experimental results and accelerated scientific discoveries.
→ Việc sử dụng thiết bị công nghệ cao trong các phòng thí nghiệm đã nâng cao độ chính xác của kết quả thí nghiệm và thúc đẩy nhanh chóng các phát hiện khoa học.
High-tech equipment is essential for modern communication.→ Thiết bị công nghệ cao là cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
Đồng nghĩa
advanced technologysophisticated equipment
Collocations
high-tech deviceshigh-tech solutions
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Liên quan đến công nghệ hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...