Kho từ › science-and-technology › Telemonitoring

Telemonitoring

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Giám sát từ xa
UK · US
Monitoring patients remotely using technology.
Telemonitoring has significantly improved patient care by allowing healthcare providers to monitor vital signs remotely and respond promptly to emergencies.
→ Giám sát từ xa đã cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc bệnh nhân bằng cách cho phép nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi dấu hiệu sinh tồn từ xa và phản ứng kịp thời với các tình huống khẩn cấp.
Telemonitoring allows doctors to check patients from afar.→ Giám sát từ xa cho phép bác sĩ kiểm tra bệnh nhân từ xa.
Đồng nghĩa
remote monitoringvirtual monitoring
Collocations
telemonitoring systemstelemonitoring technology
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ y tế trong IELTS.
Liên quan đến y tế và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...