Kho từ › science-and-technology › Robot assembly arms

Robot assembly arms

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Cánh tay lắp ráp robot
UK · US
Mechanical arms used for assembling robots.
The integration of robot assembly arms in manufacturing processes has significantly increased production efficiency and precision in various industries.
→ Việc tích hợp cánh tay lắp ráp robot vào quy trình sản xuất đã tăng cường đáng kể hiệu suất và độ chính xác trong nhiều ngành công nghiệp.
Robot assembly arms improve efficiency in factories.→ Cánh tay lắp ráp robot nâng cao hiệu quả trong các nhà máy.
Đồng nghĩa
robotic armsautomated arms
Collocations
robot assembly linerobot assembly process
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ sản xuất trong IELTS.
Rất quan trọng trong sản xuất tự động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...