Kho từ › science-and-technology › Automated moles

Automated moles

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Máy đào tự động
UK · US
Machines that dig automatically without human help.
Automated moles are increasingly used in construction projects to excavate tunnels more efficiently than traditional methods allow.
→ Máy đào tự động ngày càng được sử dụng trong các dự án xây dựng để đào hầm hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.
Automated moles can excavate tunnels efficiently.→ Máy đào tự động có thể đào hầm một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
automated diggersrobotic excavators
Collocations
automated mole technologyautomated digging
🎯 IELTS: Nói về công nghệ xây dựng trong IELTS.
Hữu ích trong xây dựng và công trình công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...