Kho từ › science-and-technology › Nuclear accidents

Nuclear accidents

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Tai nạn hạt nhân
UK · US
Accidents involving nuclear materials or reactors.
Nuclear accidents, such as the Chernobyl disaster, have raised significant concerns about the safety and regulation of nuclear energy worldwide.
→ Tai nạn hạt nhân, chẳng hạn như thảm họa Chernobyl, đã dấy lên những lo ngại đáng kể về an toàn và quy định năng lượng hạt nhân trên toàn cầu.
Nuclear accidents can have serious environmental impacts.→ Tai nạn hạt nhân có thể gây ra tác động môi trường nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
nuclear incidentsradiation accidents
Collocations
nuclear accident responsenuclear accident prevention
🎯 IELTS: Thảo luận về an toàn hạt nhân trong IELTS.
Cần có biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...