Kho từ › science-and-technology › Nuclear accidents

Nuclear accidents ID 290849

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Tai nạn hạt nhân
Nuclear accidents, such as the Chernobyl disaster, have raised significant concerns about the safety and regulation of nuclear energy worldwide.
→ Tai nạn hạt nhân, chẳng hạn như thảm họa Chernobyl, đã dấy lên những lo ngại đáng kể về an toàn và quy định năng lượng hạt nhân trên toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...