Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Nuclear accidents

B2 IELTS

Nghĩa

Tai nạn hạt nhân n.phr

Định nghĩa · Accidents involving nuclear materials or reactors.

“Nuclear accidents, such as the Chernobyl disaster, have raised significant concerns about the safety and regulation of nuclear energy worldwide.”Tai nạn hạt nhân, chẳng hạn như thảm họa Chernobyl, đã dấy lên những lo ngại đáng kể về an toàn và quy định năng lượng hạt nhân trên toàn cầu.

“Nuclear accidents can have serious environmental impacts.”Tai nạn hạt nhân có thể gây ra tác động môi trường nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về an toàn hạt nhân trong IELTS.

Ghi chú · Cần có biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...