Kho từ › science-and-technology › Neuroscientists

Neuroscientists

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Nhà khoa học thần kinh học
UK · US
Scientists who study the brain and nervous system.
Neuroscientists are conducting groundbreaking research to better understand the complexities of the human brain and its functions.
→ Các nhà khoa học thần kinh học đang tiến hành nghiên cứu đột phá để hiểu rõ hơn về sự phức tạp của não người và các chức năng của nó.
Neuroscientists explore how the brain processes information.→ Nhà khoa học thần kinh học nghiên cứu cách não xử lý thông tin.
Đồng nghĩa
brain researcherscognitive scientists
Collocations
neuroscientists' findingsneuroscientists' research
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nghiên cứu não bộ trong IELTS.
Đóng góp lớn cho y học và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...