Kho từ › science-and-technology › brain’s neurons

brain’s neurons

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
trong não thật
UK · US
Neurons that are part of the real brain.
Recent studies have shown that the brain’s neurons can adapt and reorganize in response to new learning experiences.
→ Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các nơ-ron trong não có thể thích nghi và tái tổ chức để phản ứng với những trải nghiệm học tập mới.
The brain’s neurons communicate through electrical signals.→ Các neuron trong não thật giao tiếp qua tín hiệu điện.
Đồng nghĩa
brain cellsnerve cells
Collocations
brain’s neurons activitybrain’s neurons connections
🎯 IELTS: Thảo luận về chức năng não trong IELTS.
Cơ sở của mọi hoạt động não bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...