Kho từ › science-and-technology › Mini-critters

Mini-critters

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Loài sinh vật nhỏ
UK · US
Small creatures that are often microscopic.
Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance.
→ Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
Mini-critters play essential roles in ecosystems.→ Loài sinh vật nhỏ đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái.
Đồng nghĩa
tiny organismsmicro-creatures
Collocations
mini-critters habitatmini-critters diversity
🎯 IELTS: Thảo luận về sinh thái trong IELTS.
Thường không được chú ý nhưng rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...