Kho từ › science-and-technology › Device identifiers

Device identifiers

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Số nhận dạng thiết bị
UK · US
Unique numbers that identify devices.
Device identifiers are crucial for tracking user behavior and enhancing personalized marketing strategies.
→ Số nhận dạng thiết bị rất quan trọng để theo dõi hành vi người dùng và cải thiện các chiến lược tiếp thị cá nhân hóa.
Device identifiers help track and manage technology.→ Số nhận dạng thiết bị giúp theo dõi và quản lý công nghệ.
Đồng nghĩa
device IDsunique identifiers
Collocations
device identifiers systemdevice identifiers usage
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Quan trọng trong quản lý thiết bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...