Kho từ › science-and-technology › State-backed

State-backed

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Được nhà nước hỗ trợ
UK · US
Supported or funded by the government.
The state-backed initiative aims to foster innovation and support startups in the technology sector.
→ Sáng kiến được nhà nước hỗ trợ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
State-backed initiatives promote public welfare.→ Các sáng kiến được nhà nước hỗ trợ thúc đẩy phúc lợi công cộng.
Đồng nghĩa
government-supportedstate-funded
Collocations
state-backed projectsstate-backed programs
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chính sách trong IELTS.
Thường liên quan đến các dự án công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...