State-backed
Nghĩa
Định nghĩa · Supported or funded by the government.
“The state-backed initiative aims to foster innovation and support startups in the technology sector.”Sáng kiến được nhà nước hỗ trợ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
“State-backed initiatives promote public welfare.”Các sáng kiến được nhà nước hỗ trợ thúc đẩy phúc lợi công cộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chính sách trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến các dự án công cộng.