Kho từ › science-and-technology › Lay a foundation for

Lay a foundation for

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Đặt nền móng cho điều gì
UK · US
To create a base for something important.
The research conducted in this study aims to lay a foundation for future investigations into climate change impacts on agriculture.
→ Nghiên cứu được thực hiện trong nghiên cứu này nhằm đặt nền móng cho các cuộc điều tra trong tương lai về tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
Education lays a foundation for a successful career.→ Giáo dục đặt nền móng cho một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩa
establish a basisset groundwork
Collocations
lay a strong foundationlay the groundwork
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về giáo dục hoặc phát triển.
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...