Kho từ › science-and-technology › Stripped-down versions

Stripped-down versions

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Phiên bản tối giản/đơn giản
UK · US
Simplified versions of something.
In educational technology, stripped-down versions of software can provide essential functionalities without overwhelming users with complexity.
→ Trong công nghệ giáo dục, các phiên bản tối giản của phần mềm có thể cung cấp các chức năng thiết yếu mà không làm người dùng choáng ngợp với sự phức tạp.
The app offers stripped-down versions for easier use.→ Ứng dụng cung cấp các phiên bản tối giản để dễ sử dụng.
Đồng nghĩa
simplified versionsbasic forms
Collocations
stripped-down modelstripped-down design
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công nghệ hoặc thiết kế.
Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ đơn giản hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...