In the glare of scrutiny
Nghĩa
Định nghĩa · Under careful examination or criticism.
“Public figures often find their actions analyzed in the glare of scrutiny, leading to heightened accountability and transparency.”Những nhân vật công chúng thường thấy hành động của họ bị phân tích trong ánh mắt soi mói, dẫn đến trách nhiệm và tính minh bạch cao hơn.
“The project was in the glare of scrutiny from the media.”Dự án đã ở trong ánh mắt soi mói của truyền thông.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra hoặc đánh giá.