Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

In the glare of scrutiny

B2 IELTS

Nghĩa

Trong ánh mắt soi mói n.phr

Định nghĩa · Under careful examination or criticism.

“Public figures often find their actions analyzed in the glare of scrutiny, leading to heightened accountability and transparency.”Những nhân vật công chúng thường thấy hành động của họ bị phân tích trong ánh mắt soi mói, dẫn đến trách nhiệm và tính minh bạch cao hơn.

“The project was in the glare of scrutiny from the media.”Dự án đã ở trong ánh mắt soi mói của truyền thông.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra hoặc đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...