Kho từ › science-and-technology › In the glare of scrutiny

In the glare of scrutiny ID 846913

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Trong ánh mắt soi mói
Public figures often find their actions analyzed in the glare of scrutiny, leading to heightened accountability and transparency.
→ Những nhân vật công chúng thường thấy hành động của họ bị phân tích trong ánh mắt soi mói, dẫn đến trách nhiệm và tính minh bạch cao hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...