Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hydropower (n)

B2 IELTS

Nghĩa

Thủy điện n.phr

Định nghĩa · Electric power generated by water.

“Hydropower is increasingly recognized as a sustainable energy source that can significantly reduce carbon emissions globally.”Thủy điện ngày càng được công nhận là một nguồn năng lượng bền vững có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon toàn cầu.

“Hydropower is a renewable energy source.”Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về năng lượng tái tạo trong IELTS.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...