Kho từ › science-and-technology › Hydropower (n)

Hydropower (n)

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Thủy điện
UK · US
Electric power generated by water.
Hydropower is increasingly recognized as a sustainable energy source that can significantly reduce carbon emissions globally.
→ Thủy điện ngày càng được công nhận là một nguồn năng lượng bền vững có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon toàn cầu.
Hydropower is a renewable energy source.→ Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
water powerhydroelectricity
Collocations
hydropower planthydropower generation
🎯 IELTS: Dùng khi nói về năng lượng tái tạo trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...