Kho từ › science-and-technology › Cornerstone

Cornerstone

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Viên đá đặt nền, nền tảng
UK · US
An essential part or foundation.
Education is often viewed as the cornerstone of a prosperous society, fostering innovation and economic growth.
→ Giáo dục thường được coi là viên đá đặt nền tảng của một xã hội thịnh vượng, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
Trust is the cornerstone of any relationship.→ Sự tin tưởng là viên đá đặt nền của bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩa
foundationbasis
Collocations
cornerstone of successcornerstone principle
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các khái niệm cơ bản.
Thường dùng để chỉ những yếu tố quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...