Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cornerstone

B2 IELTS

Nghĩa

Viên đá đặt nền, nền tảng n.phr

Định nghĩa · An essential part or foundation.

“Education is often viewed as the cornerstone of a prosperous society, fostering innovation and economic growth.”Giáo dục thường được coi là viên đá đặt nền tảng của một xã hội thịnh vượng, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.

“Trust is the cornerstone of any relationship.”Sự tin tưởng là viên đá đặt nền của bất kỳ mối quan hệ nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về các khái niệm cơ bản.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những yếu tố quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...