Kho từ › science-and-technology › Dissemination

Dissemination

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Sự gieo rắc, phổ biến, phát tán
UK /di,semi'neiʃn/ · US /di,semi'neiʃn/
The act of spreading information widely.
The dissemination of scientific knowledge is essential for public understanding and engagement in contemporary environmental issues.
→ Sự gieo rắc kiến thức khoa học là rất cần thiết cho sự hiểu biết và tham gia của công chúng vào các vấn đề môi trường hiện đại.
The dissemination of knowledge is crucial for progress.→ Sự gieo rắc kiến thức là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
distributionspreading
Collocations
dissemination of informationeffective dissemination
🎯 IELTS: Dùng khi nói về truyền thông hoặc giáo dục.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...