Kho từ › science-and-technology › Industrial era

Industrial era

B2 n.phr 📁 science-and-technology IELTS
Thời đại công nghiệp
UK · US
A period marked by industrial growth.
The Industrial era marked a significant transformation in production methods, leading to urbanization and changes in societal structures.
→ Thời đại công nghiệp đánh dấu một sự chuyển biến đáng kể trong các phương thức sản xuất, dẫn đến đô thị hóa và thay đổi trong cấu trúc xã hội.
The industrial era changed economies worldwide.→ Thời đại công nghiệp đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.
Đồng nghĩa
industrial agemanufacturing period
Collocations
post-industrial eraindustrial revolution
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về lịch sử hoặc phát triển kinh tế.
Thường dùng khi nói về lịch sử kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...