Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Industrial era

B2 IELTS

Nghĩa

Thời đại công nghiệp n.phr

Định nghĩa · A period marked by industrial growth.

“The Industrial era marked a significant transformation in production methods, leading to urbanization and changes in societal structures.”Thời đại công nghiệp đánh dấu một sự chuyển biến đáng kể trong các phương thức sản xuất, dẫn đến đô thị hóa và thay đổi trong cấu trúc xã hội.

“The industrial era changed economies worldwide.”Thời đại công nghiệp đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về lịch sử hoặc phát triển kinh tế.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về lịch sử kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...