Kho từ › academic › Convention

Convention

B1 n 📁 academic IELTS
Sự thỏa thuận
UK /kən'venʃn/ · US /kən'venʃn/
An agreement or practice accepted by a group.
The convention established guidelines for ethical practices in scientific research and publication.
→ Sự thỏa thuận đã thiết lập các hướng dẫn cho các thực hành đạo đức trong nghiên cứu và xuất bản khoa học.
The convention was well attended.→ Sự thỏa thuận đã thu hút nhiều người tham dự.
Đồng nghĩa
agreementcontract
Collocations
social conventioncultural conventionestablished convention
🎯 IELTS: Thảo luận về convention để thể hiện sự hiểu biết văn hóa.
Thường dùng trong các quy tắc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...