economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ B1 IELTS
Nghĩa
kinh tế
tính từ
Định nghĩa · Related to money and trade.
“The economic situation is improving.”Tình hình kinh tế đang cải thiện.
“They face economic problems.”Họ đối mặt với vấn đề kinh tế.
Cụm hay dùng
economic developmenteconomic crisis
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'economy'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · Tính từ; phân biệt với 'economical' (tiết kiệm).