consistent
Nghĩa
Định nghĩa · Staying the same over time; reliable.
“Her results are consistent with previous studies.”Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.
“Her performance has been consistent throughout the year.”Hiệu suất của cô ấy đã kiên định trong suốt năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'consistent' để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tính ổn định.