Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consistent

/kənˈsɪstənt/ B1 IELTS

Nghĩa

kiên định tính từ

Định nghĩa · Staying the same over time; reliable.

“Her results are consistent with previous studies.”Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.

“Her performance has been consistent throughout the year.”Hiệu suất của cô ấy đã kiên định trong suốt năm.

Đồng nghĩa steadyreliable
Trái nghĩa inconsistent
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consistens'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'consistent' để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tính ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...