distribution
Nghĩa
Định nghĩa · The way something is shared or spread out.
“The distribution of goods is important for the economy.”Sự phân phối hàng hóa là quan trọng cho nền kinh tế.
“The distribution of goods is efficient.”Việc phân phối hàng hóa rất hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự phân phối tài nguyên trong IELTS.
Ghi chú · Phân phối hàng hóa, tài nguyên.