EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Corresponding
Corresponding
B1
n
📁 academic
IELTS
Tương ứng
UK /,kɔris'pɔndiɳ/
·
US /,kɔris'pɔndiɳ/
Something that matches or relates to something else.
Each variable in the study has a corresponding factor that influences the overall outcome.
→ Mỗi biến trong nghiên cứu có một yếu tố tương ứng ảnh hưởng đến kết quả tổng thể.
The corresponding data was missing.
→ Dữ liệu tương ứng đã bị thiếu.
Đồng nghĩa
matching
related
Collocations
corresponding figures
corresponding changes
corresponding documents
🎯
IELTS:
Dùng corresponding để thể hiện sự liên kết trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự liên quan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 07
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...