Kho từ › academic › Interaction

Interaction

B1 n 📁 academic IELTS
Tương tác
UK /,intər'ækʃn/ · US /,intər'ækʃn/
The way people communicate or work together.
The study focused on the interaction between students and teachers in the classroom environment.
→ Nghiên cứu tập trung vào sự tương tác giữa học sinh và giáo viên trong môi trường lớp học.
Interaction between students enhances learning.→ Sự tương tác giữa sinh viên nâng cao việc học.
Cấu tạo
Từ 'interact' với đuôi '-ion'.
Đồng nghĩa
communicationengagement
Collocations
social interactioninteraction designhuman interaction
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự giao tiếp trong bài nói.
Quan trọng trong giao tiếp và học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...