EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› philosophy-ethics › Validity
Validity
C1
n
📁 philosophy-ethics
IELTS
tính hợp lệ
UK /vəˈlɪdəti/
·
US /vəˈlɪdəti/
The quality of being valid or acceptable.
Argument validity depends on form.
→ Tính hợp lệ lập luận phụ thuộc vào hình thức.
The validity of the argument was questioned.
→ Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
Cấu tạo
Từ gốc 'valid' với đuôi '-ity'.
Đồng nghĩa
legitimacy
authenticity
Collocations
validity of
test validity
validity period
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về tính hợp lệ trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
autonomy
/ɔːˈtɒnəmi/
sự tự chủ
Responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
Premise
/ˈpremɪs/
tiền đề
Virtue
/ˈvɜːrtʃuː/
đức hạnh
Stoicism
/ˈstoʊɪsɪzəm/
chủ nghĩa khắc kỷ
equality
/ɪˈkwɒləti/
bình đẳng
liberty
/ˈlɪbərti/
tự do
accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/
trách nhiệm giải trình
Có trong các bộ
🤔
IELTS Philosophy & Ethics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
🔬
IELTS Science & Research C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
📘
Unit 08
B1 · Admin
📘
Unit 09
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...