Kho từ › philosophy-ethics › Validity

Validity

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tính hợp lệ
UK /vəˈlɪdəti/ · US /vəˈlɪdəti/
The quality of being valid or acceptable.
Argument validity depends on form.
→ Tính hợp lệ lập luận phụ thuộc vào hình thức.
The validity of the argument was questioned.→ Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
Cấu tạo
Từ gốc 'valid' với đuôi '-ity'.
Đồng nghĩa
legitimacyauthenticity
Collocations
validity oftest validityvalidity period
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tính hợp lệ trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...