Kho từ › philosophy-ethics › Virtue

Virtue

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
đức hạnh
UK /ˈvɜːrtʃuː/ · US /ˈvɜːrtʃuː/
A good quality or trait in a person.
Virtue ethics emphasizes character over rules.
→ Đạo đức đức hạnh nhấn mạnh tính cách hơn luật lệ.
Honesty is a virtue that everyone should have.→ Sự trung thực là một đức hạnh mà mọi người nên có.
Đồng nghĩa
goodnessmoral excellence
Collocations
moral virtuevirtue ethics
🎯 IELTS: Liên hệ với các giá trị xã hội trong bài viết.
Thường dùng trong các chủ đề về đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...