EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› philosophy-ethics › autonomy
autonomy
C1
n
📁 philosophy-ethics
IELTS
sự tự chủ
UK /ɔːˈtɒnəmi/
·
US /ɔːˈtɒnəmi/
the ability to govern oneself or make decisions.
Patient autonomy guides medical ethics.
→ Sự tự chủ bệnh nhân hướng dẫn đạo đức y học.
The region gained autonomy after many years of struggle.
→ Khu vực đã đạt được sự tự chủ sau nhiều năm đấu tranh.
Đồng nghĩa
self-governance
independence
Collocations
political autonomy
cultural autonomy
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về quyền tự quyết.
Liên quan đến quyền lực và kiểm soát.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Validity
/vəˈlɪdəti/
tính hợp lệ
Responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
Premise
/ˈpremɪs/
tiền đề
Virtue
/ˈvɜːrtʃuː/
đức hạnh
Stoicism
/ˈstoʊɪsɪzəm/
chủ nghĩa khắc kỷ
equality
/ɪˈkwɒləti/
bình đẳng
liberty
/ˈlɪbərti/
tự do
accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/
trách nhiệm giải trình
Có trong các bộ
🤔
IELTS Philosophy & Ethics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...