Kho từ › philosophy-ethics › autonomy

autonomy

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự tự chủ
UK /ɔːˈtɒnəmi/ · US /ɔːˈtɒnəmi/
the ability to govern oneself or make decisions.
Patient autonomy guides medical ethics.
→ Sự tự chủ bệnh nhân hướng dẫn đạo đức y học.
The region gained autonomy after many years of struggle.→ Khu vực đã đạt được sự tự chủ sau nhiều năm đấu tranh.
Đồng nghĩa
self-governanceindependence
Collocations
political autonomycultural autonomy
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quyền tự quyết.
Liên quan đến quyền lực và kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...