Kho từ › philosophy-ethics › Responsibility

Responsibility

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
trách nhiệm
UK /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ · US /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
The duty or obligation to take care of something or someone.
Moral responsibility requires capacity to choose.
→ Trách nhiệm đạo đức đòi hỏi năng lực lựa chọn.
He takes his responsibility as a parent very seriously.→ Anh ấy rất nghiêm túc với trách nhiệm của mình với tư cách là cha mẹ.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
dutyobligation
Collocations
take responsibilityshoulder responsibility
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh nghĩa vụ trong bài viết.
Dùng để nói về nghĩa vụ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...