Kho từ › philosophy-ethics › Stoicism

Stoicism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa khắc kỷ
UK /ˈstoʊɪsɪzəm/ · US /ˈstoʊɪsɪzəm/
A philosophy that values self-control and endurance.
Stoicism teaches acceptance of fate.
→ Chủ nghĩa khắc kỷ dạy chấp nhận số phận.
His stoicism helped him through tough times.→ Chủ nghĩa khắc kỷ đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
self-disciplineendurance
Collocations
stoicism in adversityphilosophy of stoicism
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thái độ sống.
Thể hiện sự kiên nhẫn trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...