Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

great

/ɡreɪt/ A1

Nghĩa

tuyệt vời tính từ

Định nghĩa · Very good or excellent; impressive.

“You did a great job!”Bạn đã làm rất tốt!

“He is a great leader.”Anh ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.

Đồng nghĩa excellentfantastic
Trái nghĩa poor
Cụm hay dùng great timegreat success

Mẹo IELTS · Sử dụng 'great' để nhấn mạnh thành tựu trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'grate' (nạo).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...