great
/ɡreɪt/ A1
Nghĩa
tuyệt vời
tính từ
Định nghĩa · Very good or excellent; impressive.
“You did a great job!”Bạn đã làm rất tốt!
“He is a great leader.”Anh ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Trái nghĩa
poor
Cụm hay dùng
great timegreat success
Mẹo IELTS · Sử dụng 'great' để nhấn mạnh thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'grate' (nạo).